Trong thực tế, chúng ta liên tục đưa ra các quyết định dựa trên điều kiện: "Nếu trời mưa thì mang ô, ngược lại thì đi bộ". Trong lập trình Python, việc kiểm soát luồng thực thi của chương trình dựa trên các điều kiện thực tế được thực hiện thông qua cấu trúc rẽ nhánh (conditional statements).
1. Cú pháp cơ bản của câu lệnh if
Lệnh if kiểm tra một biểu thức điều kiện. Khối code bên trong if chỉ được thực thi khi điều kiện trả về giá trị True.
num = 5
if num > 0:
print(num, "là số dương")Một điểm đặc biệt quan trọng trong Python là quy tắc thụt lề (Indentation). Khối lệnh thuộc câu lệnh if phải được thụt vào trong (thường là 4 khoảng trắng hoặc một phím Tab). Dòng mã đầu tiên không thụt lề tiếp theo sẽ đánh dấu sự kết thúc của khối lệnh if.
2. Cấu trúc đầy đủ: if ... else và if ... elif ... else
Câu lệnh if...else
Khi bạn muốn chương trình thực hiện một hành động khác nếu điều kiện ban đầu là False, hãy sử dụng else.
num = -3
if num >= 0:
print("Số dương hoặc bằng 0")
else:
print("Số âm")Câu lệnh if...elif...else
Trong trường hợp có nhiều điều kiện cần kiểm tra nối tiếp nhau, từ khóa elif (viết tắt của else if) sẽ giúp bạn giải quyết bài toán. Chương trình sẽ kiểm tra lần lượt từng điều kiện từ trên xuống dưới, nếu gặp điều kiện đúng đầu tiên thì thực thi khối lệnh tương ứng và bỏ qua các khối lệnh còn lại.
diem = 85
if diem >= 90:
print("Xếp loại: Xuất sắc")
elif diem >= 80:
print("Xếp loại: Giỏi")
elif diem >= 65:
print("Xếp loại: Khá")
else:
print("Xếp loại: Trung bình / Yếu")Lưu ý: Khối lệnh
elselà tùy chọn và chỉ có tối đa một khốielseở cuối chuỗi kiểm tra.
3. Câu lệnh if lồng nhau (Nested If)
Bạn có thể đặt một cấu trúc if...else bên trong một khối if...else khác. Kỹ thuật này giúp xử lý các điều kiện phức tạp phụ thuộc lẫn nhau.
x = 15
if x > 0:
if x % 2 == 0:
print("x là số dương chẵn")
else:
print("x là số dương lẻ")
else:
print("x không phải là số dương")Tuy nhiên, việc lồng quá nhiều cấp if có thể khiến mã nguồn trở nên khó đọc và khó bảo trì. Bạn nên kết hợp các toán tử logic như and, or để giữ cho code ngắn gọn hơn.
4. Từ khóa pass trong câu lệnh điều kiện
Trong Python, một khối lệnh if không thể để trống hoàn toàn về mặt cú pháp. Nếu bạn đang thiết kế khung chương trình và chưa muốn viết xử lý bên trong, hãy dùng từ khóa pass để tránh gặp lỗi IndentationError.
status_code = 404
if status_code == 404:
pass # Sẽ bổ sung xử lý sau5. Kết luận
Nắm vững cấu trúc rẽ nhánh với if, elif và else giúp bạn làm chủ luồng logic của ứng dụng. Việc kết hợp đúng đắn giữa các toán tử so sánh và quy tắc thụt lề chuẩn xác sẽ giúp chương trình của bạn hoạt động mạch lạc và chính xác.
Nguồn tham khảo
- Lệnh if, if...else, if...elif...else trong Python - QuanTriMang.com
- Bài 12- Câu lệnh điều kiện if...else trong Python
- Lệnh if...elif...else trong Python (chi tiết nhất)
- Lệnh if, elif, if else trong Python là gì?
- Learn Python If-Else Statements by Building a Rock Paper ...
Nhận xét
Đăng nhận xét