Trong bài viết này, bạn sẽ học được cách sử dụng các toán tử số học, toán tử so sánh và toán tử logic trong Python để thực hiện phép tính toán và xây dựng các biểu thức điều kiện cho chương trình.
Khái niệm
Toán tử (operators) là các ký hiệu đặc biệt hoặc từ khóa dùng để thực hiện các phép toán trên những giá trị hoặc biến (gọi là operands). Một biểu thức (expression) là sự kết hợp giữa các toán tử và operands để trả về một giá trị.
Các nhóm toán tử cơ bản bao gồm:
- Toán tử số học (Arithmetic Operators): Dùng để thực hiện các phép tính toán học cơ bản như cộng (+), trừ (-), nhân (*), chia (/), chia lấy dư (%), chia lấy phần nguyên (//), và lũy thừa (**). Phép chia / luôn trả về kiểu số thực (float).
- Toán tử so sánh (Comparison Operators): Dùng để so sánh hai giá trị, bao gồm bằng (==), không bằng (!=), lớn hơn (>), nhỏ hơn (<), lớn hơn hoặc bằng (>=), và nhỏ hơn hoặc bằng (<=). Kết quả luôn trả về giá trị Boolean (True hoặc False).
- Toán tử logic (Logical Operators): Dùng để kết hợp các điều kiện Boolean, gồm
and(trả về True khi cả hai điều kiện đúng),or(trả về True khi ít nhất một điều kiện đúng), vànot(đảo ngược trạng thái Boolean).
Cú pháp
Các toán tử số học và so sánh thường là toán tử nhị phân (binary operators), hoạt động giữa hai operands với cú pháp:
operand1 [operator] operand2Đối với toán tử logic not, đây là toán tử một ngôi (unary operator):
not operandVí dụ minh họa
Dưới đây là ví dụ minh họa về cách hoạt động của toán tử số học, so sánh và logic trong môi trường Python:
# 1. Phép toán số học
a = 10
b = 3
print(
Nguồn tham khảo
- Python Operators (With Examples)
- Python Operators and Expressions: Arithmetic and Comparison
- operator — Standard operators as functions — Python 3.14.7 documentation
- Python Operators - GeeksforGeeks
- Python Operators — Arithmetic, Comparison, Logical, Bitwise & more — Difference between…
Từ khóa: Array purely, , array, array, array, , , Clear, , Array , Clear, ,
Nhận xét
Đăng nhận xét